裝鬼臉 trang quỷ kiểm Hán Việt: trang quỷ kiểm Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 鬼 (quỷ) + 臉 (kiểm)Hán Việttrang quỷ kiểmCấu tạo裝 + 鬼 + 臉 · trang + quỷ + kiểm nghĩa thành phần: trang + quỷ + kiểm Nghĩa EngCihui 裝鬼臉 huāng guǐliǎn v.o. make a face; grimace