裏三層外三層
lí tam tằng ngoại tam tằng
Hán Việt: lí tam tằng ngoại tam tằng
Tổng quan
Cấu tạo: 裏 (lí) + 三 (tam) + 層 (tằng) + 外 (ngoại) + 三 (tam) + 層 (tằng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 裡三層外三層 ǐsāncéng wàisāncéng f.e. 1. crowds of people 2. layers of clothing