裏外夾攻
lí ngoại giáp công
Hán Việt: lí ngoại giáp công · Pinyin: lǐ wài jiā gōng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 裡外夾攻 ǐwàijiāgōng f.e. attack from within and without
Hán Việt: lí ngoại giáp công · Pinyin: lǐ wài jiā gōng