裏外發燒 lǐ wài fā shāo · lí ngoại phát thiêu Hán Việt: lí ngoại phát thiêu · Pinyin: lǐ wài fā shāo Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 發 (phát) + 燒 (thiêu)Pinyinlǐ wài fā shāoHán Việtlí ngoại phát thiêuCấu tạo裏 + 外 + 發 + 燒 · lí + ngoại + phát + thiêu nghĩa thành phần: lí + ngoại + phát + thiêu