裏外發燒

lǐ wài fā shāolí ngoại phát thiêu

Hán Việt: lí ngoại phát thiêu · Pinyin: lǐ wài fā shāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.皮里皮面褂子的俗称。

Cấu tạo: 裏 (lí) + 外 (ngoại) + 發 (phát) + 燒 (thiêu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

里外夹攻 · 發燒友 · 发烧的 · 裡外裡 · 发烧热线 · 发烧音响 · 里外受敌 · 发烧星