裏生外熟
lí sanh ngoại thục
Hán Việt: lí sanh ngoại thục · Pinyin: lǐ shēng wài shú
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 裡生外熟 ǐshēngwàishóu f.e. 1. adobe wall with brick facing 2. half-baked 3. half digested (of learning)
Hán Việt: lí sanh ngoại thục · Pinyin: lǐ shēng wài shú