裏進外出 lí tiến ngoại xuất Hán Việt: lí tiến ngoại xuất Tổng quan Cấu tạo: 裏 (lí) + 進 (tiến) + 外 (ngoại) + 出 (xuất)Hán Việtlí tiến ngoại xuấtCấu tạo裏 + 進 + 外 + 出 · lí + tiến + ngoại + xuất nghĩa thành phần: lí + tiến + ngoại + xuất Nghĩa EngCihui 裡進外出 ǐjìnwàichū f.e. too many people going in and out