裘法祖 qiú fǎ zǔ · cừu pháp tổ Hán Việt: cừu pháp tổ · Pinyin: qiú fǎ zǔ Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 法 (pháp) + 祖 (tổ)Pinyinqiú fǎ zǔHán Việtcừu pháp tổCấu tạo裘 + 法 + 祖 · cừu + pháp + tổ nghĩa thành phần: cừu + pháp + tổ