裘馬聲色 qiú mǎ shēng sè · cừu mã thanh sắc Hán Việt: cừu mã thanh sắc · Pinyin: qiú mǎ shēng sè Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 馬 (mã) + 聲 (thanh) + 色 (sắc)Pinyinqiú mǎ shēng sèHán Việtcừu mã thanh sắcCấu tạo裘 + 馬 + 聲 + 色 · cừu + mã + thanh + sắc nghĩa thành phần: cừu + mã + thanh + sắc