裘馬輕狂 qiú mǎ qīng kuáng · cừu mã khinh cuồng Hán Việt: cừu mã khinh cuồng · Pinyin: qiú mǎ qīng kuáng Tổng quan Cấu tạo: 裘 (cừu) + 馬 (mã) + 輕 (khinh) + 狂 (cuồng)Pinyinqiú mǎ qīng kuángHán Việtcừu mã khinh cuồngCấu tạo裘 + 馬 + 輕 + 狂 · cừu + mã + khinh + cuồng nghĩa thành phần: cừu + mã + khinh + cuồng