裘馬清狂

qiú mǎ qīng kuáng cừu mã thanh cuồng

Hán Việt: cừu mã thanh cuồng · Pinyin: qiú mǎ qīng kuáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cừu) + (mã) + (thanh) + (cuồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指生活富裕,放逸不羁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓生活富裕,放逸不羁。语出唐杜甫《壮游》诗"放荡齐赵间,裘马颇清狂。"