裙带亲

qún dài qīnquần đái thân

Hán Việt: quần đái thân · Pinyin: qún dài qīn

Tổng quan

họ hàng bên vợ (hơi miệt thị)

Cấu tạo: 裙 (quần) + 帶 (đái) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 họ hàng bên vợ
  • Google Alex v6 họ hàng hôn nhân
  • Biên soạn relatives by marriage

Eng

  • Cihui 裙帶親 úndàiqīn n. relatives by marriage

Từ liên quan

Gần nghĩa

裙带官 · 裙带菜 · 裙带风 · 裙带关系 · 裙带