補交郵資 bǔ jiāo yóu zī · bổ giao bưu tư Hán Việt: bổ giao bưu tư · Pinyin: bǔ jiāo yóu zī Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 交 (giao) + 郵 (bưu) + 資 (tư)Pinyinbǔ jiāo yóu zīHán Việtbổ giao bưu tưCấu tạo補 + 交 + 郵 + 資 · bổ + giao + bưu + tư nghĩa thành phần: bổ + giao + bưu + tư