補償費

bǔ cháng fèi bổ thường phí

Hán Việt: bổ thường phí · Pinyin: bǔ cháng fèi

Tổng quan

tiền bồi thường

Cấu tạo: (bổ) + (thường) + (phí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền bồi thường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彌補他人損失的費用。如:「這起請願活動,目的在抗議拆遷戶的補償費過低。」

Eng

  • CC-CEDICT compensation
  • Cihui compensation