補充句 bổ sung cú Hán Việt: bổ sung cú Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 充 (sung) + 句 (cú)Hán Việtbổ sung cúCấu tạo補 + 充 + 句 · bổ + sung + cú nghĩa thành phần: bổ + sung + cú Nghĩa EngCihui 補充句 ǔchōngjù n. <lg.> response M:¹jù/ge