補充說

bổ sung thuyết

Hán Việt: bổ sung thuyết

Tổng quan

((thường) + up, together) cộng, thêm vào, làm tăng thêm, nói thêm, (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào, (xem) fire, miệng chửi tay đấm

Cấu tạo: (bổ) + (sung) + (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ((thường) + up, together) cộng, thêm vào, làm tăng thêm, nói thêm, (+ in) kế vào, tính vào, gộp vào, (xem) fire, miệng chửi tay đấm