補助票證

bổ trợ phiếu chứng

Hán Việt: bổ trợ phiếu chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (trợ) + (phiếu) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補助票證 ǔzhù piàozhèng n. <PRC> subsidy coupons