補助線

bổ trợ tuyến

Hán Việt: bổ trợ tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (trợ) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補助線 ǔzhùxiàn n. income level set for determining eligibility for financial aid M:¹tiáo/²dào

ja

  • JMdict additional line