補助道 bổ trợ đạo Hán Việt: bổ trợ đạo Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 助 (trợ) + 道 (đạo)Hán Việtbổ trợ đạoCấu tạo補 + 助 + 道 · bổ + trợ + đạo nghĩa thành phần: bổ + trợ + đạo Nghĩa EngCihui 補助道 ǔzhùdào n. auxiliary channels M:¹tiáo