補天煉石 bǔ tiān liàn shí · bổ thiên luyện thạch Hán Việt: bổ thiên luyện thạch · Pinyin: bǔ tiān liàn shí Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 天 (thiên) + 煉 (luyện) + 石 (thạch)Pinyinbǔ tiān liàn shíHán Việtbổ thiên luyện thạchCấu tạo補 + 天 + 煉 + 石 · bổ + thiên + luyện + thạch nghĩa thành phần: bổ + thiên + luyện + thạch