補序列 bổ tự liệt Hán Việt: bổ tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtbổ tự liệtCấu tạo補 + 序 + 列 · bổ + tự + liệt nghĩa thành phần: bổ + tự + liệt Nghĩa EngCihui 補序列 ǔxùliè n. supplementary/complementary series