補情兒 bổ tình nhi Hán Việt: bổ tình nhi Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 情 (tình) + 兒 (nhi)Hán Việtbổ tình nhiCấu tạo補 + 情 + 兒 · bổ + tình + nhi nghĩa thành phần: bổ + tình + nhi Nghĩa EngCihui 補情兒 ǔqíngr ►See bǔqíng