補漏白 bǔ lòu bái · bổ lậu bạch Hán Việt: bổ lậu bạch · Pinyin: bǔ lòu bái Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 漏 (lậu) + 白 (bạch)Pinyinbǔ lòu báiHán Việtbổ lậu bạchCấu tạo補 + 漏 + 白 · bổ + lậu + bạch nghĩa thành phần: bổ + lậu + bạch