补瑟迦 bổ sắt già Hán Việt: bổ sắt già Tổng quan bổ sắt ca (術語)見補瑟置條。☸ Cấu tạo: 补 (bổ) + 瑟 (sắt) + 迦 (già)Hán Việtbổ sắt giàCấu tạo补 + 瑟 + 迦 · bổ + sắt + già nghĩa thành phần: bổ + sắt + già Nghĩa ViệtCihui bổ sắt ca (術語)見補瑟置條。☸