補給倉庫 bǔ jǐ cāng kù · bổ cấp thương khố Hán Việt: bổ cấp thương khố · Pinyin: bǔ jǐ cāng kù Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 倉 (thương) + 庫 (khố)Pinyinbǔ jǐ cāng kùHán Việtbổ cấp thương khốCấu tạo補 + 給 + 倉 + 庫 · bổ + cấp + thương + khố nghĩa thành phần: bổ + cấp + thương + khố