補給品
bổ cấp phẩm
Hán Việt: bổ cấp phẩm · Pinyin: bǔ jǐ pǐn
Tổng quan
đồ tiếp tế
Nghĩa
Việt
- Cihui đồ tiếp tế
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 本指部隊所需的保養、裝備及其他軍用品。後泛指所補充的用品。如:「部隊能不能圓滿達成任務,補給品的供應是否充足,往往是個重要的因素。」
Eng
- CC-CEDICT supplies
- Cihui supplies