補給點 bổ cấp điểm Hán Việt: bổ cấp điểm Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 給 (cấp) + 點 (điểm)Hán Việtbổ cấp điểmCấu tạo補 + 給 + 點 · bổ + cấp + điểm nghĩa thành phần: bổ + cấp + điểm Nghĩa EngCihui 補給點 ǔjǐdiǎn n. <mil.> supply point