補綴着 bổ chuế trứ Hán Việt: bổ chuế trứ Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 綴 (chuế) + 着 (trứ)Hán Việtbổ chuế trứCấu tạo補 + 綴 + 着 · bổ + chuế + trứ nghĩa thành phần: bổ + chuế + trứ