補缺術 bổ khuyết thuật Hán Việt: bổ khuyết thuật Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 缺 (khuyết) + 術 (thuật)Hán Việtbổ khuyết thuậtCấu tạo補 + 缺 + 術 · bổ + khuyết + thuật nghĩa thành phần: bổ + khuyết + thuật