補習班

bǔ xí bān bổ tập ban

Hán Việt: bổ tập ban · Pinyin: bǔ xí bān

Tổng quan

lớp học thêm | trường luyện thi | lớp học buổi tối

Cấu tạo: (bổ) + (tập) + (ban)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp học thêm | trường luyện thi | lớp học buổi tối

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 短期補習學校,由學校、機關、團體或私人辦理,分技藝補習班及文理補習班二類;修業期限為一個月至一年六個月不等。

Eng

  • CC-CEDICT cram class|cram school|evening classes
  • Cihui cram class; cram school; evening classes