補習課 bǔ xí kè · bổ tập khóa Hán Việt: bổ tập khóa · Pinyin: bǔ xí kè Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 習 (tập) + 課 (khóa)Pinyinbǔ xí kèHán Việtbổ tập khóaCấu tạo補 + 習 + 課 · bổ + tập + khóa nghĩa thành phần: bổ + tập + khóa