補脾益肺

bổ tì ích phế

Hán Việt: bổ tì ích phế

Tổng quan

Cấu tạo: (bổ) + (tì) + (ích) + (phế)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 補脾益肺 ǔpíyìfèi f.e. <Ch. med.> replenish the splenetic system to augment the pulmonary system