補語的 bổ ngữ đích Hán Việt: bổ ngữ đích Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 語 (ngữ) + 的 (đích)Hán Việtbổ ngữ đíchCấu tạo補 + 語 + 的 · bổ + ngữ + đích nghĩa thành phần: bổ + ngữ + đích Nghĩa EngCihui 補語的 ǔyǔ de attr. <lg.> completive