補足額

bǔ zú é bổ túc ngạch

Hán Việt: bổ túc ngạch · Pinyin: bǔ zú é

Tổng quan

phần bổ sung | tổng bổ sung

Cấu tạo: (bổ) + (túc) + (ngạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần bổ sung | tổng bổ sung

Eng

  • CC-CEDICT complement|complementary sum
  • Cihui complement; complementary sum