補過飾非 bǔ guò shì fēi · bổ quá sức phi Hán Việt: bổ quá sức phi · Pinyin: bǔ guò shì fēi Tổng quan Cấu tạo: 補 (bổ) + 過 (quá) + 飾 (sức) + 非 (phi)Pinyinbǔ guò shì fēiHán Việtbổ quá sức phiCấu tạo補 + 過 + 飾 + 非 · bổ + quá + sức + phi nghĩa thành phần: bổ + quá + sức + phi