裝上柄

trang thượng bính

Hán Việt: trang thượng bính

Tổng quan

cán, chuôi (dao, rìu...), tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)

Cấu tạo: (trang) + (thượng) + (bính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cán, chuôi (dao, rìu...), tra cán, tra chuôi (vào dao, rìu...)