裝備有 trang bị hữu Hán Việt: trang bị hữu Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 備 (bị) + 有 (hữu)Hán Việttrang bị hữuCấu tạo裝 + 備 + 有 · trang + bị + hữu nghĩa thành phần: trang + bị + hữu