裝卸長 trang tá trường Hán Việt: trang tá trường Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 卸 (tá) + 長 (trường)Hán Việttrang tá trườngCấu tạo裝 + 卸 + 長 · trang + tá + trường nghĩa thành phần: trang + tá + trường