裝尖頭
trang tiêm đầu
Hán Việt: trang tiêm đầu
Tổng quan
đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi bút (sắt...), đầu mũi, mũi nhọn (giùi, dao trổ...), mỏ (chim), (số nhiều) mảnh hạt cacao nghiền, (kỹ thuật) chốt, vót nhọn đầu (lông ngỗng) thành ngòi bút, làm ngòi cho (quản bút); cắm ngòi cho (quản bút), sửa ngòi cho (quản bút), cắm đầu nhọn vào (vật gì)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầu ngòi bút (lông ngỗng); ngòi bút (sắt...), đầu mũi, mũi nhọn (giùi, dao trổ...), mỏ (chim), (số nhiều) mảnh hạt cacao nghiền, (kỹ thuật) chốt, vót nhọn đầu (lông ngỗng) thành ngòi bút, làm ngòi cho (quản bút); cắm ngòi cho (quản bút), sửa ngòi cho (quản bút), cắm đầu nhọn vào…