裝尾巴

trang vĩ ba

Hán Việt: trang vĩ ba

Tổng quan

phần cuối, (số nhiều) vật thải; cặn bã; vật đầu thừa đuôi thẹo

Cấu tạo: (trang) + (vĩ) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phần cuối, (số nhiều) vật thải; cặn bã; vật đầu thừa đuôi thẹo