裝得緊緊的
trang đắc khẩn khẩn đích
Hán Việt: trang đắc khẩn khẩn đích
Tổng quan
Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)
Hán Việt: trang đắc khẩn khẩn đích
Cấu tạo: 裝 (trang) + 得 (đắc) + 緊 (khẩn) + 緊 (khẩn) + 的 (đích)