裝滿的 trang mãn đích Hán Việt: trang mãn đích Tổng quan đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy Cấu tạo: 裝 (trang) + 滿 (mãn) + 的 (đích)Hán Việttrang mãn đíchCấu tạo裝 + 滿 + 的 · trang + mãn + đích nghĩa thành phần: trang + mãn + đích Nghĩa ViệtCihui đầy, đầy đủ, tràn đầy; đầy ứ, đẫy