装潢匠 trang hoàng tượng Hán Việt: trang hoàng tượng Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 潢 (hoàng) + 匠 (tượng)Hán Việttrang hoàng tượngCấu tạo装 + 潢 + 匠 · trang + hoàng + tượng nghĩa thành phần: trang + hoàng + tượng