裝炸彈 zhuāng zhà dàn · trang tạc đạn Hán Việt: trang tạc đạn · Pinyin: zhuāng zhà dàn Tổng quan Cấu tạo: 裝 (trang) + 炸 (tạc) + 彈 (đạn)Pinyinzhuāng zhà dànHán Việttrang tạc đạnCấu tạo裝 + 炸 + 彈 · trang + tạc + đạn nghĩa thành phần: trang + tạc + đạn