裝甲板

trang giáp bản

Hán Việt: trang giáp bản

Tổng quan

tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...) áo giáp, yếm (phụ nữ)

Cấu tạo: (trang) + (giáp) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tấm sắt bọc (tàu chiến, xe bọc sắt...) áo giáp, yếm (phụ nữ)