裝秀才 trang tú tài Hán Việt: trang tú tài Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 秀 (tú) + 才 (tài)Hán Việttrang tú tàiCấu tạo装 + 秀 + 才 · trang + tú + tài nghĩa thành phần: trang + tú + tài Từ liên quan Gần nghĩa秀才人情 · 秀才造反 · 秀才 · 秀才村 · 秀才耍