装秀才 trang tú tài Hán Việt: trang tú tài Tổng quan Cấu tạo: 装 (trang) + 秀 (tú) + 才 (tài)Hán Việttrang tú tàiCấu tạo装 + 秀 + 才 · trang + tú + tài nghĩa thành phần: trang + tú + tài