裝糊塗

trang hồ đồ

Hán Việt: trang hồ đồ

Tổng quan

giả bộ hồ đồ

Cấu tạo: (trang) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giả bộ hồ đồ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 假裝迷糊、裝做不清楚。如:「這事明明就是你搞砸的,可別在這兒裝糊塗。」

Eng

  • Cihui 裝糊塗 huāng hútu v.o. feign ignorance