裝聾裝啞

zhuāng lóng zhuāng yǎ trang lung trang ách

Hán Việt: trang lung trang ách · Pinyin: zhuāng lóng zhuāng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (trang) + (lung) + (trang) + (ách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意不聞不問,裝作什麼都不知道。如:「你以為這麼裝聾裝啞的,就可以逃過這件差事嗎?」也作「裝聾作啞」。