裝袋工 trang đại công Hán Việt: trang đại công Tổng quan xem bag Cấu tạo: 裝 (trang) + 袋 (đại) + 工 (công)Hán Việttrang đại côngCấu tạo裝 + 袋 + 工 · trang + đại + công nghĩa thành phần: trang + đại + công Nghĩa ViệtCihui xem bag