裝規矩 trang quy củ Hán Việt: trang quy củ Tổng quan tính làm bộ đoan trang kiểu cách Cấu tạo: 裝 (trang) + 規 (quy) + 矩 (củ)Hán Việttrang quy củCấu tạo裝 + 規 + 矩 · trang + quy + củ nghĩa thành phần: trang + quy + củ Nghĩa ViệtCihui tính làm bộ đoan trang kiểu cách