裝訂商

zhuāng dìng shāng trang đính thương

Hán Việt: trang đính thương · Pinyin: zhuāng dìng shāng

Tổng quan

thợ đóng sách

Cấu tạo: (trang) + (đính) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ đóng sách